double decomposition

Học thuật
Thân thiện
double decomposition

A student observes a double decomposition reaction in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hóa học):
    • Phản ứng trao đổi kép: Một loại phản ứng hóa học giữa hai hợp chất, trong đó các phần của mỗi hợp chất trao đổi với nhau để tạo thành hai hợp chất mới. Công thức tổng quát AB + CD → AD + CB.
    • Sự phân hủy phức tạp: Một thuật ngữ khác để chỉ quá trình hóa học này, nhấn mạnh việc các hợp chất ban đầu bị "phân hủy" tái kết hợp theo cách phức tạp để tạo sản phẩm mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Silver nitrate and sodium chloride undergo double decomposition to form silver chloride and sodium nitrate. (Bạc nitrat natri clorua trải qua phản ứng trao đổi kép để tạo thành bạc clorua natri nitrat.)
    • The formation of a precipitate is often evidence of a double decomposition reaction. (Sự hình thành kết tủa thường bằng chứng của một phản ứng trao đổi kép.)
    • In the lab, we studied the principle of double decomposition. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã nghiên cứu nguyên của sự phân hủy phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo double decomposition": trải qua phản ứng trao đổi kép.

    • Many ionic compounds in aqueous solution can undergo double decomposition. (Nhiều hợp chất ion trong dung dịch nước có thể trải qua phản ứng trao đổi kép.)
  • "double decomposition reaction": phản ứng trao đổi kép.

    • Neutralization between an acid and a base is a classic example of a double decomposition reaction. (Sự trung hòa giữa axit bazơ một dụ kinh điển của phản ứng trao đổi kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Metathesis (n - hóa học): Phản ứng trao đổi. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành khác cho "double decomposition".

    • Metathesis reactions are crucial in organic synthesis. (Các phản ứng trao đổi rất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
  • Ion exchange (n): Trao đổi ion. Một quá trình liên quan dựa trên nguyên tắc tương tự.

    • Water softeners use the principle of ion exchange. (Máy làm mềm nước sử dụng nguyên trao đổi ion.)
Từ đồng nghĩa
  • Double displacement reaction: Phản ứng thế kép.
  • Metathesis reaction: Phản ứng trao đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ hóa học chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào liên quan đến thuật ngữ hóa học chuyên môn này.)

double decomposition

A student observes a double decomposition reaction in a beaker.

Noun
  1. (hóa học) phân hủy phức tạp

Từ chứa "double decomposition"